STTChuyên ngànhTên ngànhMã ngànhTổ vừa lòng mônĐiểm chuẩnGhi chú
1 Đảm bảo chất lượng và an ninh thực phẩm 7540106A00, B00, A01, D0115Điểm thi TN THPT
2 công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201A00, A01, A02, C0115Điểm thi TN THPT
3 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng 7580210A00, A01, A02, C0115Điểm thi TN THPT
4 thống trị tài nguyên rừng 7620211A00, B00, D08, A0215Điểm thi TN THPT
5 chuyên môn cơ năng lượng điện tử 7520114A00, A01, A02, C0115Điểm thi TN THPT
6 technology sau thu hoạch 7540104A00, B00, A01, D0115Điểm thi TN THPT
7 Nuôi trồng thuỷ sản 7620301A00, B00, D07, D0816Điểm thi TN THPT
8 công nghệ thực phẩm 7540101A00, B00, D07, C0220Điểm thi TN THPT
9 bệnh học thủy sản 7620302A00, B00, D07, D0815Điểm thi TN THPT
10 cải tiến và phát triển nông xóm 7620116A00, B00, D01, C0015Điểm thi TN THPT
11 bảo đảm an toàn thực thiết bị 7620112A00, B00, D08, B0415Điểm thi TN THPT
12 Khoa học cây trồng 7620110A00, B00, D08, B0415Điểm thi TN THPT
13 làm chủ đất đai 7850103A00, D01, C00, C0415Điểm thi TN THPT
14 bđs nhà đất 7340116A00, D01, C00, C0415Điểm thi TN THPT
15 Khuyến nông 7620102A00, B00, D01, C0015Song ngành Khuyến nông và cải tiến và phát triển nông thôn, Điểm thi TN THPT
16 Nông học 7620109A00, B00, D08, B0415Điểm thi TN THPT
17 Chăn nuôi 7620105A00, B00, D08, A0216song ngành Chăn nuôi - Thú y, Điểm thi TN THPT
18 Thú y 7640101A00, B00, D08, A0220Điểm thi TN THPT
19 Đảm bảo quality và bình yên thực phẩm 7540106A00, B00, A01, D01, XDHB18Học bạ
20 công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201A00, A01, A02, C01, XDHB19Học bạ
21 Kỹ thuật hạ tầng 7580210A00, A01, A02, C01, XDHB18Học bạ
22 cai quản tài nguyên rừng 7620211A00, B00, D08, A02, XDHB18Học bạ
23 kỹ thuật cơ năng lượng điện tử 7520114A00, A01, A02, C01, XDHB18Học bạ
24 công nghệ sau thu hoạch 7540104A00, B00, A01, D01, XDHB18Học bạ
25 Nuôi trồng thuỷ sản 7620301A00, B00, D07, D08, XDHB20Học bạ
26 technology thực phẩm 7540101A00, B00, D07, C02, XDHB22Học bạ
27 căn bệnh học thủy sản 7620302A00, B00, D07, D08, XDHB18Học bạ
28 cải cách và phát triển nông làng mạc 7620116A00, B00, D01, C00, XDHB18Học bạ
29 đảm bảo an toàn thực đồ gia dụng 7620112A00, B00, D08, B04, XDHB18Học bạ
30 Khoa học cây trồng 7620110A00, B00, D08, B04, XDHB18Học bạ
31 quản lý đất đai 7850103A00, D01, C00, C04, XDHB18Học bạ
32 bất động sản 7340116A00, D01, C00, C04, XDHB18Học bạ
33 Khuyến nông 7620102A00, B00, D01, C0018Học bạ, song ngành Khuyến nông và cải cách và phát triển nông thôn
34 Nông học 7620109A00, B00, D08, B04, XDHB18Học bạ
35 Chăn nuôi 7620105A00, B00, D08, A02, XDHB20Học bạ, tuy nhiên ngành Chăn nuôi - Thú y
36 Thú y 7640101A00, B00, D08, A02, XDHB22Học bạ
37 Nông nghiệp technology cao 7620118A00, B00, D08, B0415Điểm thi TN THPT
38 Nông nghiệp technology cao 7620118A00, B00, D08, B04, XDHB18Học bạ
39 sale và khởi nghiệp nông xóm 7620119A00, D01, C00, C0415Điểm thi TN THPT
40 sale và khởi nghiệp nông làng 7620119A00, D01, C00, C04, XDHB18Học bạ
41 Lâm nghiệp 7620205A00, B00, D08, A02, XDHB18Học bạ
42 thống trị thủy sản 7620305A00, B00, D08, B04, XDHB18Học bạ
43 Lâm nghiệp 7620205A00, B00, D08, A0215Điểm thi TN THPT
44 thống trị thủy sản 7620305A00, B00, D08, B0415Điểm thi TN THPT

*

*